lửa binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Cảnh chiến tranh, cảnh binh đao: "Lửa binh" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hiện tượng chiến tranh, nơi có "lửa" (hỏa hoạn, đạn pháo) và "binh" (binh lính, quân đội) cùng hiện diện. Từ này gợi lên hình ảnh về sự hủy diệt và xung đột vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Lửa binh đâu đã ầm ầm một phương." (Cảnh chiến tranh nơi nào đã ầm ầm nổi lên ở một phương trời.)
- Trong thời loạn lạc, khắp nơi đều là cảnh lửa binh. (Trong thời kỳ loạn lạc, khắp nơi đều là cảnh chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc các văn bản mang tính chất lịch sử, trang trọng để miêu tả chiến tranh thời xưa. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hiện đại.
- Cổ thành một thuở chìm trong lửa binh. (Thành cổ một thời chìm đắm trong cảnh binh đao.)
Biến thể và từ gần giống
- Binh đao (danh từ): Chiến tranh, cảnh chém giết.
- Thời kỳ binh đao khiến dân chúng lầm than. (Thời kỳ chiến tranh khiến dân chúng khổ cực.)
- Hỏa tuyến (danh từ): Tuyến đầu của chiến trường, nơi diễn ra giao tranh.
- Chiến cuộc (danh từ): Cuộc chiến tranh, tình hình chiến sự.
Từ đồng nghĩa
- Chiến tranh: Xung đột vũ trang quy mô lớn giữa các quốc gia hoặc các phe phái.
- Binh lửa: (Từ cũ) Cùng nghĩa với "lửa binh", chỉ cảnh chinh chiến.
- Can qua (từ cũ): Chỉ chung binh khí và chiến tranh.
Từ trái nghĩa
- Thái bình: Cảnh thanh bình, không có chiến tranh.
- Hòa bình: Trạng thái không có chiến tranh hay xung đột vũ trang.
Thành ngữ liên quan
- Lửa binh đao: Một biến thể nhấn mạnh của "lửa binh", cũng để chỉ chiến tranh.
- Trải qua bao cuộc lửa binh đao. (Trải qua bao cuộc chiến tranh.)
- Nồi da xáo thịt: Thành ngữ chỉ cảnh nội chiến, huynh đệ tương tàn, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự để nói về sự tàn khốc của chiến tranh.
- Cảnh chiến tranh (cũ): Lửa binh đâu đã ầm ầm một phương (K).